Xác định use case trước.
Có thể bắt đầu từ những câu hỏi rất cụ thể: khách này đã mua ở Shopee nhưng chưa từng mua website? Ai đã mua hai lần nhưng đang quá hạn repurchase? Nhóm nào cần loại khỏi acquisition campaign vì đã là khách hiện hữu?
Use case quyết định data nào thật sự cần nối trước.
Identity resolution phải thực dụng.
Phone, email, customer ID, platform ID và device signal đều có ưu nhược điểm. Không cần đạt “100% perfect customer identity” trước khi tạo value; cần biết confidence level và giới hạn của từng cách match.
Quan trọng là tránh merge sai khách hàng vì một SCV sai có thể dẫn tới action sai trên diện rộng.
Data model phải phục vụ lifecycle.
Tối thiểu nên phân biệt profile, transaction, interaction, consent và derived attributes. Từ đó mới xây được lifecycle state, recency/frequency/value và next-best-action.
SCV không phải dashboard; nó là lớp dữ liệu để các quyết định CRM nhất quán hơn.
Governance không thể để sau.
Consent, deduplication, access control, data freshness và source-of-truth cần được định nghĩa sớm. Khi data volume tăng, những vấn đề nhỏ này sẽ trở thành cost vận hành rất lớn.
